chư huynh

chư huynh

Chư huynh hãy cùng nhau tiến về phía trước.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, trang trọng):
    • Cách xưng hô chỉ những người anh em, bạn cùng thế hệ hoặc cùng nhóm: "chư huynh" từ Hán-Việt dùng để gọi một cách tôn kính tập thể những người nam vai vế ngang hàng hoặc lớn hơn mình trong một tổ chức, hội nhóm, hoặc trong văn cảnh lịch sử, văn học.
    • Từ tương đương với "các anh" hoặc "các bạn" trong ngữ cảnh trang trọng: Trong văn phong cổ điển, "chư huynh" được dùng như một lời kêu gọi hoặc xưng hô lịch sự dành cho một nhóm người nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chư huynh biết tin mới không? (Các anh biết tin tức mới không?)
    • Xin chư huynh hãy lắng nghe lời tôi. (Xin các anh hãy lắng nghe lời tôi nói.)
    • Chư huynh đã đến đông đủ, chúng ta bắt đầu cuộc họp. (Các anh đã đến đông đủ, chúng ta bắt đầu cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển hoặc tuồng, chèo: "chư huynh" thường xuất hiện trong lời thoại của các nhân vật nam, thể hiện sự kính trọng đoàn kết.

    • Chư huynh đệ nhất tâm, đồng tâm hiệp lực. (Các anh em một lòng, đồng tâm hợp lực.)
  • Trong bối cảnh hiện đại (hiếm dùng): Đôi khi được dùng như một cách nói vui, pha chút cổ kính hoặc hài hước để gọi bạn nam.

    • Chư huynh muốn đi uống cà phê không? (Mấy anh muốn đi uống cà phê không?)
Biến thể từ gần giống
  • Chư vị (danh từ): cách gọi chung tất cả mọi người (cả nam nữ) một cách trang trọng.

    • Chư vị hãy yên lặng. (Mọi người hãy yên lặng.)
  • Chư tướng (danh từ): chỉ các vị tướng lĩnh trong quân đội.

    • Chư tướng nghe lệnh. (Các vị tướng nghe lệnh.)
  • Huynh đệ (danh từ): anh em (có thể ruột thịt hoặc trong tổ chức).

    • Huynh đệ tương tàn. (Anh em giết hại lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Các anh: từ thông dụng, ít trang trọng hơn.
  • Chư quân: (cổ) các ngài, các vị.
  • Chư hiền: (cổ) các bậc hiền tài.
Thành ngữ liên quan
  • Chư huynh đệ: cụm từ nhấn mạnh tình anh em trong một nhóm.
    • Chư huynh đệ hãy cùng nhau vượt qua khó khăn. (Các anh em hãy cùng nhau vượt qua khó khăn.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Chư" (諸) từ Hán-Việt mang nghĩa "nhiều, các" (số nhiều).
  • "Huynh" (兄) nghĩa là "anh".
  • Từ này thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, cách xưng hô trực tiếp với người nghe.